Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/09/2036
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 16/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 16-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 55 | 30 | 81 | |
| Giải 7 | 244 | 980 | 047 | |
| Giải 6 |
1979
5767
3967
|
8532
6956
8289
|
2908
7713
2383
| |
| Giải 5 | 7239 | 0826 | 2200 | |
| Giải 4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
| |
| Giải 3 |
14517
44343
|
09074
36235
|
76302
32986
| |
| Giải 2 | 16121 | 93587 | 02466 | |
| Giải 1 | 47148 | 76065 | 61984 | |
| Đặt biệt | 936497 | 188509 | 451920 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 15/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 15-04 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| XSDNG | XSKH | |||
| Giải 8 | 47 | 80 | ||
| Giải 7 | 074 | 049 | ||
| Giải 6 |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
| ||
| Giải 5 | 8685 | 1402 | ||
| Giải 4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
| ||
| Giải 3 |
24176
98352
|
02256
51834
| ||
| Giải 2 | 15405 | 67088 | ||
| Giải 1 | 45337 | 22308 | ||
| Đặt biệt | 424885 | 665456 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 14/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ ba 14-04 | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| XSDLK | XSQNM | |||
| Giải 8 | 13 | 75 | ||
| Giải 7 | 742 | 942 | ||
| Giải 6 |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
| ||
| Giải 5 | 3376 | 0304 | ||
| Giải 4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
| ||
| Giải 3 |
88064
65078
|
99420
58991
| ||
| Giải 2 | 86787 | 10783 | ||
| Giải 1 | 67739 | 10198 | ||
| Đặt biệt | 426865 | 359577 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 13/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 13-04 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | TTH | |||
| Giải 8 | 80 | ![]() | ||
| Giải 7 | 847 | ![]() | ||
| Giải 6 |
2329
1942
8380
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 0962 | ![]() | ||
| Giải 4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
72830
41721
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 34106 | ![]() | ||
| Giải 1 | 24327 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 524115 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 12/04/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 12-04 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | XSKT | |||
| Giải 8 | 24 | 39 | ||
| Giải 7 | 467 | 183 | ||
| Giải 6 |
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
| ||
| Giải 5 | 9817 | 7130 | ||
| Giải 4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
| ||
| Giải 3 |
76867
76983
|
54335
63721
| ||
| Giải 2 | 99482 | 78002 | ||
| Giải 1 | 70476 | 22283 | ||
| Đặt biệt | 243524 | 259939 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 11/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ bảy 11-04 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | ||
| Giải 8 | 12 | 48 | 92 | |
| Giải 7 | 190 | 276 | 119 | |
| Giải 6 |
8003
5666
3806
|
5697
3979
0247
|
1871
7291
3119
| |
| Giải 5 | 4741 | 5415 | 7230 | |
| Giải 4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
| |
| Giải 3 |
95122
79489
|
19399
46221
|
81836
27678
| |
| Giải 2 | 25851 | 29737 | 17067 | |
| Giải 1 | 48155 | 39565 | 56417 | |
| Đặt biệt | 115128 | 578964 | 443100 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 10/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 10-04 | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| XSGL | XSNT | |||
| Giải 8 | 97 | 86 | ||
| Giải 7 | 487 | 216 | ||
| Giải 6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
| ||
| Giải 5 | 4977 | 2839 | ||
| Giải 4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
| ||
| Giải 3 |
78227
11069
|
89310
90304
| ||
| Giải 2 | 91801 | 03460 | ||
| Giải 1 | 48159 | 73862 | ||
| Đặt biệt | 588200 | 421355 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















