Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/07/2068
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 24/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ bảy 24-01 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | ||
| Giải 8 | 59 | 78 | 21 | |
| Giải 7 | 648 | 189 | 187 | |
| Giải 6 |
9607
0261
5279
|
1715
6524
8987
|
9039
0320
8746
| |
| Giải 5 | 6349 | 2906 | 6929 | |
| Giải 4 |
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
|
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
|
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
| |
| Giải 3 |
12913
47706
|
13154
12707
|
74642
13095
| |
| Giải 2 | 61759 | 21234 | 83497 | |
| Giải 1 | 27176 | 45826 | 02432 | |
| Đặt biệt | 213974 | 499935 | 640224 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 23/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 23-01 | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| XSGL | XSNT | |||
| Giải 8 | 32 | 96 | ||
| Giải 7 | 816 | 511 | ||
| Giải 6 |
9737
3970
4697
|
2468
6257
9791
| ||
| Giải 5 | 7501 | 3349 | ||
| Giải 4 |
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
|
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
| ||
| Giải 3 |
84202
21419
|
95433
98744
| ||
| Giải 2 | 36255 | 10085 | ||
| Giải 1 | 38291 | 90492 | ||
| Đặt biệt | 706250 | 947850 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 22/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 22-01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 52 | 54 | 55 | |
| Giải 7 | 198 | 203 | 839 | |
| Giải 6 |
5513
2688
2112
|
6966
2300
4678
|
6697
0984
9198
| |
| Giải 5 | 0985 | 8231 | 3403 | |
| Giải 4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
| |
| Giải 3 |
54636
79667
|
30982
76140
|
81631
17089
| |
| Giải 2 | 30770 | 29416 | 61142 | |
| Giải 1 | 31571 | 48126 | 17876 | |
| Đặt biệt | 703970 | 617395 | 497242 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 21/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 21-01 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| XSDNG | XSKH | |||
| Giải 8 | 82 | 15 | ||
| Giải 7 | 589 | 765 | ||
| Giải 6 |
3674
5392
0918
|
0855
8604
6631
| ||
| Giải 5 | 1275 | 4443 | ||
| Giải 4 |
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
|
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
| ||
| Giải 3 |
22909
31490
|
60160
80039
| ||
| Giải 2 | 41257 | 92176 | ||
| Giải 1 | 20791 | 06740 | ||
| Đặt biệt | 470111 | 765951 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 20/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ ba 20-01 | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| XSDLK | XSQNM | |||
| Giải 8 | 85 | 16 | ||
| Giải 7 | 605 | 914 | ||
| Giải 6 |
8001
8129
6658
|
6654
7338
2274
| ||
| Giải 5 | 8338 | 5998 | ||
| Giải 4 |
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
| ||
| Giải 3 |
96993
98322
|
74454
54117
| ||
| Giải 2 | 93566 | 01290 | ||
| Giải 1 | 92779 | 84676 | ||
| Đặt biệt | 472104 | 451218 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 19/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 19-01 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | TTH | |||
| Giải 8 | 15 | ![]() | ||
| Giải 7 | 774 | ![]() | ||
| Giải 6 |
6734
0555
4638
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 5488 | ![]() | ||
| Giải 4 |
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
31518
93198
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 30039 | ![]() | ||
| Giải 1 | 89911 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 988921 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 18/01/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 18-01 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | XSKT | |||
| Giải 8 | 27 | 03 | ||
| Giải 7 | 292 | 274 | ||
| Giải 6 |
3358
1232
7064
|
9879
6806
8084
| ||
| Giải 5 | 7258 | 8416 | ||
| Giải 4 |
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
| ||
| Giải 3 |
98886
32735
|
37638
53601
| ||
| Giải 2 | 28613 | 33601 | ||
| Giải 1 | 66265 | 95411 | ||
| Đặt biệt | 418236 | 226303 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















