Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 10/09/2079
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 06/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 06/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
20-10-12-4-14-9-2-7tl
78447 | |||
| G.Nhất | 97482 | |||
| G.Nhì |
34133
85357
| |||
| G.Ba |
43618
20625
56308
68669
45345
60368
| |||
| G.Tư |
1998
6601
4650
4973
| |||
| G.Năm |
1571
3798
3675
1466
2197
2606
| |||
| G.Sáu |
354
932
356
| |||
| G.Bảy |
50
10
65
12
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 05/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 05/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
20-13-10-3-16-19-5-15tm
70505 | |||
| G.Nhất | 05501 | |||
| G.Nhì |
48493
16909
| |||
| G.Ba |
18738
29020
86274
90525
03324
31558
| |||
| G.Tư |
7048
4168
1108
5083
| |||
| G.Năm |
5260
2009
1307
7469
7284
2745
| |||
| G.Sáu |
525
408
194
| |||
| G.Bảy |
47
43
65
27
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 04/01/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 04/01 | Thái Bình | |||
| ĐB |
11-10-2-9-7-5-4-15tn
72397 | |||
| G.Nhất | 89278 | |||
| G.Nhì |
16329
48048
| |||
| G.Ba |
97159
17185
89076
75782
16654
21201
| |||
| G.Tư |
1843
2975
4502
1658
| |||
| G.Năm |
8385
1584
4326
7132
5751
8036
| |||
| G.Sáu |
239
577
634
| |||
| G.Bảy |
68
34
77
25
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 03/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 03/01 | Nam Định | |||
| ĐB |
17-12-8-13-16-19-7-9tp
00949 | |||
| G.Nhất | 15457 | |||
| G.Nhì |
85851
82350
| |||
| G.Ba |
69570
81764
65786
46220
74631
60683
| |||
| G.Tư |
4812
4200
2174
3735
| |||
| G.Năm |
6454
1685
1007
6152
1401
3802
| |||
| G.Sáu |
512
176
433
| |||
| G.Bảy |
46
33
92
48
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 02/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 02/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
14-19-12-10-2-4-1-15tq
45748 | |||
| G.Nhất | 11781 | |||
| G.Nhì |
80531
23392
| |||
| G.Ba |
76928
84288
38636
47152
36104
66867
| |||
| G.Tư |
0981
5060
0292
2714
| |||
| G.Năm |
5289
9150
7983
5222
5023
9475
| |||
| G.Sáu |
641
853
159
| |||
| G.Bảy |
29
24
38
22
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 01/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 01/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
16-17-7-10-18-9-6-15tr
57068 | |||
| G.Nhất | 42408 | |||
| G.Nhì |
08125
48752
| |||
| G.Ba |
87572
04842
46588
59776
95131
80235
| |||
| G.Tư |
1801
6138
3976
3634
| |||
| G.Năm |
7525
4363
7217
8796
5253
7828
| |||
| G.Sáu |
731
617
253
| |||
| G.Bảy |
91
25
69
67
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 31/12/2025
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 31/12 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
15-1-16-20-13-8-11-12ts
64960 | |||
| G.Nhất | 23258 | |||
| G.Nhì |
73739
12759
| |||
| G.Ba |
58562
64368
35663
69336
07310
45128
| |||
| G.Tư |
8267
5449
0922
6661
| |||
| G.Năm |
3958
5513
9025
6127
9229
6285
| |||
| G.Sáu |
341
617
836
| |||
| G.Bảy |
78
97
23
44
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















