Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 03/11/2091
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 21/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 21/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
17-7-19-2-13-18-10-16us
06186 | |||
| G.Nhất | 11296 | |||
| G.Nhì |
08294
23250
| |||
| G.Ba |
07979
91667
60639
34396
95742
13854
| |||
| G.Tư |
4956
5673
3257
8179
| |||
| G.Năm |
4698
4667
2958
6344
0556
7221
| |||
| G.Sáu |
480
226
435
| |||
| G.Bảy |
60
26
32
49
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 20/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 20/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
2-1-3-12-16-8-5-13ut
56878 | |||
| G.Nhất | 98776 | |||
| G.Nhì |
93745
32124
| |||
| G.Ba |
61464
76448
16058
70170
31091
30031
| |||
| G.Tư |
4592
5974
6752
5492
| |||
| G.Năm |
8780
6774
4549
6179
6789
0427
| |||
| G.Sáu |
916
392
879
| |||
| G.Bảy |
12
09
28
56
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 19/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
9-11-15-5-18-19-13-14uv
88286 | |||
| G.Nhất | 46486 | |||
| G.Nhì |
28702
94053
| |||
| G.Ba |
49895
00673
22045
65750
76293
04049
| |||
| G.Tư |
5519
2255
8111
1308
| |||
| G.Năm |
2390
9998
0677
8380
5455
6840
| |||
| G.Sáu |
674
109
851
| |||
| G.Bảy |
23
29
24
53
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 18/01/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 18/01 | Thái Bình | |||
| ĐB |
18-13-3-19-2-20-11-1ux
17151 | |||
| G.Nhất | 22960 | |||
| G.Nhì |
73303
33180
| |||
| G.Ba |
54339
93758
78904
55993
13321
98721
| |||
| G.Tư |
2066
5089
1660
0898
| |||
| G.Năm |
2713
5585
3229
7634
1785
1317
| |||
| G.Sáu |
139
283
310
| |||
| G.Bảy |
94
16
52
25
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 17/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 17/01 | Nam Định | |||
| ĐB |
11-4-17-6-16-10-18-15uy
09824 | |||
| G.Nhất | 38842 | |||
| G.Nhì |
57875
36581
| |||
| G.Ba |
49247
00737
40091
36121
42248
11896
| |||
| G.Tư |
9500
2888
8937
6589
| |||
| G.Năm |
3615
3768
6201
0787
8994
0497
| |||
| G.Sáu |
800
491
957
| |||
| G.Bảy |
54
43
74
64
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 16/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 16/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
16-12-15-10-20-14-4-19uz
90128 | |||
| G.Nhất | 87289 | |||
| G.Nhì |
80910
58166
| |||
| G.Ba |
03971
35172
81844
58854
87945
71849
| |||
| G.Tư |
0969
6191
1726
7177
| |||
| G.Năm |
0199
6087
5956
0571
7403
7046
| |||
| G.Sáu |
132
666
595
| |||
| G.Bảy |
94
79
33
40
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 15/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 15/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
11-2-17-20-12-16-10-7ta
84522 | |||
| G.Nhất | 41647 | |||
| G.Nhì |
68429
43071
| |||
| G.Ba |
13656
17226
56960
32399
24912
87150
| |||
| G.Tư |
8476
1756
8256
3416
| |||
| G.Năm |
4039
7861
2800
8288
8644
4014
| |||
| G.Sáu |
497
368
374
| |||
| G.Bảy |
21
00
14
71
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















