Kết quả xổ số Miền Trung ngày 27/04/2046
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Khánh Hòa 11/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 11/01 | XSKH |
| Giải 8 | 37 |
| Giải 7 | 993 |
| Giải 6 |
9299
0875
8511
|
| Giải 5 | 8551 |
| Giải 4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
| Giải 3 |
64417
92083
|
| Giải 2 | 27441 |
| Giải 1 | 15456 |
| Đặc Biệt | 935846 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Kon Tum 11/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 11/01 | XSKT |
| Giải 8 | 23 |
| Giải 7 | 674 |
| Giải 6 |
6550
1839
6750
|
| Giải 5 | 9716 |
| Giải 4 |
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
| Giải 3 |
61390
46164
|
| Giải 2 | 70447 |
| Giải 1 | 80242 |
| Đặc Biệt | 723063 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | XSDNG |
| Giải 8 | 61 |
| Giải 7 | 060 |
| Giải 6 |
4213
4612
3139
|
| Giải 5 | 1368 |
| Giải 4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
| Giải 3 |
27335
24502
|
| Giải 2 | 56630 |
| Giải 1 | 20826 |
| Đặc Biệt | 058133 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | XSDNO |
| Giải 8 | 37 |
| Giải 7 | 437 |
| Giải 6 |
6686
3274
4423
|
| Giải 5 | 3534 |
| Giải 4 |
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
| Giải 3 |
96937
50628
|
| Giải 2 | 70138 |
| Giải 1 | 26221 |
| Đặc Biệt | 902399 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | XSQNG |
| Giải 8 | 01 |
| Giải 7 | 313 |
| Giải 6 |
1092
8785
7643
|
| Giải 5 | 4932 |
| Giải 4 |
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
| Giải 3 |
86212
70639
|
| Giải 2 | 91629 |
| Giải 1 | 39488 |
| Đặc Biệt | 434371 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Gia Lai 09/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 09/01 | XSGL |
| Giải 8 | 45 |
| Giải 7 | 170 |
| Giải 6 |
2644
5971
7163
|
| Giải 5 | 1963 |
| Giải 4 |
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
|
| Giải 3 |
16833
49206
|
| Giải 2 | 39691 |
| Giải 1 | 90732 |
| Đặc Biệt | 848952 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 09/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 09/01 | XSNT |
| Giải 8 | 97 |
| Giải 7 | 316 |
| Giải 6 |
5725
9909
5999
|
| Giải 5 | 7302 |
| Giải 4 |
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
|
| Giải 3 |
74384
63071
|
| Giải 2 | 54638 |
| Giải 1 | 19433 |
| Đặc Biệt | 456952 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















