Kết quả xổ số Miền Trung ngày 23/08/2045
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Phú Yên 05/01/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 05/01 | XSPY |
| Giải 8 | 59 |
| Giải 7 | 280 |
| Giải 6 |
1115
0133
7928
|
| Giải 5 | 1318 |
| Giải 4 |
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
| Giải 3 |
86404
20085
|
| Giải 2 | 89750 |
| Giải 1 | 73929 |
| Đặc Biệt | 939254 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Thừa T. Huế 05/01/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 05/01 | |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Khánh Hòa 04/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 04/01 | XSKH |
| Giải 8 | 27 |
| Giải 7 | 942 |
| Giải 6 |
7098
1188
9957
|
| Giải 5 | 2984 |
| Giải 4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
|
| Giải 3 |
58521
79545
|
| Giải 2 | 28172 |
| Giải 1 | 36948 |
| Đặc Biệt | 631267 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Kon Tum 04/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 04/01 | XSKT |
| Giải 8 | 78 |
| Giải 7 | 451 |
| Giải 6 |
7020
0286
8016
|
| Giải 5 | 2166 |
| Giải 4 |
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
|
| Giải 3 |
34596
83917
|
| Giải 2 | 93034 |
| Giải 1 | 07665 |
| Đặc Biệt | 840504 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 03/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 03/01 | XSDNG |
| Giải 8 | 90 |
| Giải 7 | 976 |
| Giải 6 |
9853
6325
7200
|
| Giải 5 | 7026 |
| Giải 4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
|
| Giải 3 |
08075
21532
|
| Giải 2 | 82629 |
| Giải 1 | 06280 |
| Đặc Biệt | 907776 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 03/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 03/01 | XSDNO |
| Giải 8 | 46 |
| Giải 7 | 072 |
| Giải 6 |
5114
1309
6672
|
| Giải 5 | 2347 |
| Giải 4 |
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
|
| Giải 3 |
60333
13963
|
| Giải 2 | 79277 |
| Giải 1 | 45240 |
| Đặc Biệt | 980053 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 03/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 03/01 | XSQNG |
| Giải 8 | 06 |
| Giải 7 | 423 |
| Giải 6 |
9940
0319
5983
|
| Giải 5 | 7391 |
| Giải 4 |
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
|
| Giải 3 |
84829
41266
|
| Giải 2 | 23616 |
| Giải 1 | 67668 |
| Đặc Biệt | 176444 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















