Kết quả xổ số Miền Trung ngày 21/09/2034
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Khánh Hòa 12/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 12/04 | XSKH |
| Giải 8 | 24 |
| Giải 7 | 467 |
| Giải 6 |
6469
0928
9060
|
| Giải 5 | 9817 |
| Giải 4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
| Giải 3 |
76867
76983
|
| Giải 2 | 99482 |
| Giải 1 | 70476 |
| Đặc Biệt | 243524 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Kon Tum 12/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 12/04 | XSKT |
| Giải 8 | 39 |
| Giải 7 | 183 |
| Giải 6 |
4855
5784
3606
|
| Giải 5 | 7130 |
| Giải 4 |
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
| Giải 3 |
54335
63721
|
| Giải 2 | 78002 |
| Giải 1 | 22283 |
| Đặc Biệt | 259939 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 11/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 11/04 | XSDNG |
| Giải 8 | 12 |
| Giải 7 | 190 |
| Giải 6 |
8003
5666
3806
|
| Giải 5 | 4741 |
| Giải 4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
| Giải 3 |
95122
79489
|
| Giải 2 | 25851 |
| Giải 1 | 48155 |
| Đặc Biệt | 115128 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 11/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 11/04 | XSDNO |
| Giải 8 | 48 |
| Giải 7 | 276 |
| Giải 6 |
5697
3979
0247
|
| Giải 5 | 5415 |
| Giải 4 |
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
| Giải 3 |
19399
46221
|
| Giải 2 | 29737 |
| Giải 1 | 39565 |
| Đặc Biệt | 578964 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 11/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 11/04 | XSQNG |
| Giải 8 | 92 |
| Giải 7 | 119 |
| Giải 6 |
1871
7291
3119
|
| Giải 5 | 7230 |
| Giải 4 |
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
| Giải 3 |
81836
27678
|
| Giải 2 | 17067 |
| Giải 1 | 56417 |
| Đặc Biệt | 443100 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Gia Lai 10/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 10/04 | XSGL |
| Giải 8 | 97 |
| Giải 7 | 487 |
| Giải 6 |
6216
3930
8330
|
| Giải 5 | 4977 |
| Giải 4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
| Giải 3 |
78227
11069
|
| Giải 2 | 91801 |
| Giải 1 | 48159 |
| Đặc Biệt | 588200 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 10/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 10/04 | XSNT |
| Giải 8 | 86 |
| Giải 7 | 216 |
| Giải 6 |
7701
3584
6874
|
| Giải 5 | 2839 |
| Giải 4 |
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
| Giải 3 |
89310
90304
|
| Giải 2 | 03460 |
| Giải 1 | 73862 |
| Đặc Biệt | 421355 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















