Kết quả xổ số Miền Trung ngày 10/11/2033
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Phú Yên 06/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 06/04 | XSPY |
| Giải 8 | 83 |
| Giải 7 | 108 |
| Giải 6 |
4516
2153
5657
|
| Giải 5 | 9135 |
| Giải 4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| Giải 3 |
26392
21102
|
| Giải 2 | 13378 |
| Giải 1 | 38414 |
| Đặc Biệt | 840838 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Thừa T. Huế 06/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 06/04 | |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Khánh Hòa 05/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 05/04 | XSKH |
| Giải 8 | 22 |
| Giải 7 | 075 |
| Giải 6 |
3501
8515
3974
|
| Giải 5 | 1146 |
| Giải 4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
| Giải 3 |
73839
34242
|
| Giải 2 | 84197 |
| Giải 1 | 47288 |
| Đặc Biệt | 106834 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Kon Tum 05/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 05/04 | XSKT |
| Giải 8 | 12 |
| Giải 7 | 433 |
| Giải 6 |
9361
7270
0125
|
| Giải 5 | 7027 |
| Giải 4 |
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
| Giải 3 |
99111
55025
|
| Giải 2 | 48895 |
| Giải 1 | 16646 |
| Đặc Biệt | 003667 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 04/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 04/04 | XSDNG |
| Giải 8 | 80 |
| Giải 7 | 672 |
| Giải 6 |
3118
9747
4966
|
| Giải 5 | 3487 |
| Giải 4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
| Giải 3 |
82551
90730
|
| Giải 2 | 63911 |
| Giải 1 | 62877 |
| Đặc Biệt | 295755 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 04/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 04/04 | XSDNO |
| Giải 8 | 70 |
| Giải 7 | 577 |
| Giải 6 |
6802
5508
0912
|
| Giải 5 | 5013 |
| Giải 4 |
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
| Giải 3 |
76996
87394
|
| Giải 2 | 73424 |
| Giải 1 | 27610 |
| Đặc Biệt | 573173 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 04/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 04/04 | XSQNG |
| Giải 8 | 01 |
| Giải 7 | 237 |
| Giải 6 |
5724
3719
5834
|
| Giải 5 | 1124 |
| Giải 4 |
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
| Giải 3 |
43027
83706
|
| Giải 2 | 14171 |
| Giải 1 | 06784 |
| Đặc Biệt | 306938 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















