Kết quả xổ số Miền Trung ngày 09/01/2058
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Định 22/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 22/01 | XSBDI |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 22/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 22/01 | XSQB |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Trị 22/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 22/01 | XSQT |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Khánh Hòa 21/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 21/01 | XSKH |
| Giải 8 | 15 |
| Giải 7 | 765 |
| Giải 6 |
0855
8604
6631
|
| Giải 5 | 4443 |
| Giải 4 |
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
|
| Giải 3 |
60160
80039
|
| Giải 2 | 92176 |
| Giải 1 | 06740 |
| Đặc Biệt | 765951 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 21/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 21/01 | XSDNG |
| Giải 8 | 82 |
| Giải 7 | 589 |
| Giải 6 |
3674
5392
0918
|
| Giải 5 | 1275 |
| Giải 4 |
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
|
| Giải 3 |
22909
31490
|
| Giải 2 | 41257 |
| Giải 1 | 20791 |
| Đặc Biệt | 470111 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Lắk 20/01/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 20/01 | XSDLK |
| Giải 8 | 85 |
| Giải 7 | 605 |
| Giải 6 |
8001
8129
6658
|
| Giải 5 | 8338 |
| Giải 4 |
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
| Giải 3 |
96993
98322
|
| Giải 2 | 93566 |
| Giải 1 | 92779 |
| Đặc Biệt | 472104 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Nam 20/01/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 20/01 | XSQNM |
| Giải 8 | 16 |
| Giải 7 | 914 |
| Giải 6 |
6654
7338
2274
|
| Giải 5 | 5998 |
| Giải 4 |
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
|
| Giải 3 |
74454
54117
|
| Giải 2 | 01290 |
| Giải 1 | 84676 |
| Đặc Biệt | 451218 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















