Kết quả xổ số Miền Trung ngày 04/04/2052
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Đà Nẵng 17/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 17/01 | XSDNG |
| Giải 8 | 76 |
| Giải 7 | 209 |
| Giải 6 |
5333
6848
7903
|
| Giải 5 | 3789 |
| Giải 4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
| Giải 3 |
63688
16529
|
| Giải 2 | 36582 |
| Giải 1 | 07644 |
| Đặc Biệt | 378347 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 17/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 17/01 | XSDNO |
| Giải 8 | 02 |
| Giải 7 | 901 |
| Giải 6 |
7516
9604
2900
|
| Giải 5 | 1006 |
| Giải 4 |
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
| Giải 3 |
08495
78827
|
| Giải 2 | 66407 |
| Giải 1 | 87941 |
| Đặc Biệt | 444503 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 17/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 17/01 | XSQNG |
| Giải 8 | 42 |
| Giải 7 | 091 |
| Giải 6 |
7881
4454
8661
|
| Giải 5 | 6266 |
| Giải 4 |
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
| Giải 3 |
35174
76195
|
| Giải 2 | 01557 |
| Giải 1 | 38629 |
| Đặc Biệt | 236692 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Gia Lai 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | XSGL |
| Giải 8 | 57 |
| Giải 7 | 241 |
| Giải 6 |
4734
1393
4125
|
| Giải 5 | 2871 |
| Giải 4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
| Giải 3 |
34330
89732
|
| Giải 2 | 39722 |
| Giải 1 | 96165 |
| Đặc Biệt | 480145 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | XSNT |
| Giải 8 | 00 |
| Giải 7 | 019 |
| Giải 6 |
4950
5293
6946
|
| Giải 5 | 0700 |
| Giải 4 |
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| Giải 3 |
18656
60151
|
| Giải 2 | 94202 |
| Giải 1 | 81445 |
| Đặc Biệt | 544987 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Định 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | XSBDI |
| Giải 8 | 92 |
| Giải 7 | 674 |
| Giải 6 |
0725
6370
7872
|
| Giải 5 | 7091 |
| Giải 4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
| Giải 3 |
32511
75281
|
| Giải 2 | 71550 |
| Giải 1 | 27772 |
| Đặc Biệt | 118336 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | XSQB |
| Giải 8 | 89 |
| Giải 7 | 034 |
| Giải 6 |
6783
2394
4756
|
| Giải 5 | 6894 |
| Giải 4 |
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| Giải 3 |
62303
05559
|
| Giải 2 | 35834 |
| Giải 1 | 78683 |
| Đặc Biệt | 130781 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















