Kết quả xổ số Miền Trung ngày 03/08/2038
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Đà Nẵng 18/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 18/04 | XSDNG |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 18/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 18/04 | XSDNO |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 18/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 18/04 | XSQNG |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Gia Lai 17/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 17/04 | XSGL |
| Giải 8 | 49 |
| Giải 7 | 929 |
| Giải 6 |
3309
8953
8902
|
| Giải 5 | 9052 |
| Giải 4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
| Giải 3 |
34342
22010
|
| Giải 2 | 21023 |
| Giải 1 | 00505 |
| Đặc Biệt | 286307 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 17/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 17/04 | XSNT |
| Giải 8 | 06 |
| Giải 7 | 034 |
| Giải 6 |
5514
8314
0607
|
| Giải 5 | 6592 |
| Giải 4 |
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| Giải 3 |
38006
70564
|
| Giải 2 | 12319 |
| Giải 1 | 40973 |
| Đặc Biệt | 541793 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Định 16/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 16/04 | XSBDI |
| Giải 8 | 55 |
| Giải 7 | 244 |
| Giải 6 |
1979
5767
3967
|
| Giải 5 | 7239 |
| Giải 4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
| Giải 3 |
14517
44343
|
| Giải 2 | 16121 |
| Giải 1 | 47148 |
| Đặc Biệt | 936497 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 16/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 16/04 | XSQB |
| Giải 8 | 30 |
| Giải 7 | 980 |
| Giải 6 |
8532
6956
8289
|
| Giải 5 | 0826 |
| Giải 4 |
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
| Giải 3 |
09074
36235
|
| Giải 2 | 93587 |
| Giải 1 | 76065 |
| Đặc Biệt | 188509 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















