Kết quả xổ số Miền Nam ngày 28/12/2051
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Tiền Giang 11/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 11/01 | TG-B1 |
| Giải 8 | 28 |
| Giải 7 | 321 |
| Giải 6 |
2633
0567
7855
|
| Giải 5 | 8700 |
| Giải 4 |
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
|
| Giải 3 |
56865
38009
|
| Giải 2 | 35229 |
| Giải 1 | 80395 |
| Đặc Biệt | 656152 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Kiên Giang 11/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 11/01 | 1K2 |
| Giải 8 | 14 |
| Giải 7 | 001 |
| Giải 6 |
3888
3471
2091
|
| Giải 5 | 3556 |
| Giải 4 |
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
|
| Giải 3 |
99829
09804
|
| Giải 2 | 07427 |
| Giải 1 | 73519 |
| Đặc Biệt | 820025 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Lạt 11/01/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 11/01 | ĐL-1K2 |
| Giải 8 | 59 |
| Giải 7 | 475 |
| Giải 6 |
9116
0248
3305
|
| Giải 5 | 2515 |
| Giải 4 |
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
|
| Giải 3 |
91866
92590
|
| Giải 2 | 72232 |
| Giải 1 | 97755 |
| Đặc Biệt | 757054 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS TP. HCM 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | 1B7 |
| Giải 8 | 87 |
| Giải 7 | 459 |
| Giải 6 |
8613
0815
2852
|
| Giải 5 | 1006 |
| Giải 4 |
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
|
| Giải 3 |
49350
81999
|
| Giải 2 | 74095 |
| Giải 1 | 79162 |
| Đặc Biệt | 532887 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Long An 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | 1K2 |
| Giải 8 | 77 |
| Giải 7 | 251 |
| Giải 6 |
8540
6591
1067
|
| Giải 5 | 1718 |
| Giải 4 |
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
|
| Giải 3 |
88984
42567
|
| Giải 2 | 38666 |
| Giải 1 | 92269 |
| Đặc Biệt | 718609 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Phước 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | 1K2-N26 |
| Giải 8 | 08 |
| Giải 7 | 903 |
| Giải 6 |
9119
5053
3518
|
| Giải 5 | 4931 |
| Giải 4 |
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
|
| Giải 3 |
08373
71005
|
| Giải 2 | 82483 |
| Giải 1 | 42267 |
| Đặc Biệt | 728158 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Hậu Giang 10/01/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 10/01 | K2T1 |
| Giải 8 | 10 |
| Giải 7 | 371 |
| Giải 6 |
3202
5015
1576
|
| Giải 5 | 1476 |
| Giải 4 |
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
|
| Giải 3 |
87423
34231
|
| Giải 2 | 60144 |
| Giải 1 | 84206 |
| Đặc Biệt | 295158 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















