Kết quả xổ số Miền Nam ngày 16/01/2033
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Vĩnh Long 10/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 10/04 | 47VL15 |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Dương 10/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 10/04 | 04K15 |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Trà Vinh 10/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 10/04 | 35TV15 |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Tây Ninh 09/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 09/04 | 4K2 |
| Giải 8 | 25 |
| Giải 7 | 789 |
| Giải 6 |
1861
1325
1360
|
| Giải 5 | 0167 |
| Giải 4 |
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| Giải 3 |
38533
45065
|
| Giải 2 | 66580 |
| Giải 1 | 94848 |
| Đặc Biệt | 082665 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS An Giang 09/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 09/04 | AG-4K2 |
| Giải 8 | 18 |
| Giải 7 | 520 |
| Giải 6 |
9072
8612
5980
|
| Giải 5 | 7747 |
| Giải 4 |
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
| Giải 3 |
10981
77913
|
| Giải 2 | 00436 |
| Giải 1 | 54561 |
| Đặc Biệt | 608342 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Thuận 09/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 09/04 | 4K2 |
| Giải 8 | 85 |
| Giải 7 | 320 |
| Giải 6 |
1938
0103
0134
|
| Giải 5 | 1411 |
| Giải 4 |
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
| Giải 3 |
34910
97070
|
| Giải 2 | 46116 |
| Giải 1 | 57010 |
| Đặc Biệt | 252991 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đồng Nai 08/04/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 08/04 | 4K2 |
| Giải 8 | 13 |
| Giải 7 | 370 |
| Giải 6 |
8933
9652
8589
|
| Giải 5 | 3167 |
| Giải 4 |
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
| Giải 3 |
83303
78179
|
| Giải 2 | 69464 |
| Giải 1 | 68997 |
| Đặc Biệt | 479004 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















