Kết quả xổ số Miền Nam ngày 10/07/2056
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Vĩnh Long 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | 47VL03 |
| Giải 8 | ++ |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Dương 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | 01K03 |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Trà Vinh 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | 35TV03 |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Tây Ninh 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | 1K3 |
| Giải 8 | 42 |
| Giải 7 | 535 |
| Giải 6 |
9162
2620
7951
|
| Giải 5 | 7394 |
| Giải 4 |
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
| Giải 3 |
28675
39990
|
| Giải 2 | 43391 |
| Giải 1 | 68596 |
| Đặc Biệt | 430028 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS An Giang 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | AG-1K3 |
| Giải 8 | 82 |
| Giải 7 | 531 |
| Giải 6 |
8785
3704
2665
|
| Giải 5 | 6539 |
| Giải 4 |
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
| Giải 3 |
09795
23495
|
| Giải 2 | 35895 |
| Giải 1 | 62988 |
| Đặc Biệt | 397902 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Thuận 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | 1K3 |
| Giải 8 | 23 |
| Giải 7 | 114 |
| Giải 6 |
3244
7935
2939
|
| Giải 5 | 2005 |
| Giải 4 |
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
| Giải 3 |
48166
22648
|
| Giải 2 | 98070 |
| Giải 1 | 91728 |
| Đặc Biệt | 346307 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đồng Nai 14/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 14/01 | 1K2 |
| Giải 8 | 58 |
| Giải 7 | 219 |
| Giải 6 |
2733
4889
6711
|
| Giải 5 | 3559 |
| Giải 4 |
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
| Giải 3 |
33879
49927
|
| Giải 2 | 12289 |
| Giải 1 | 68343 |
| Đặc Biệt | 440871 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















