Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 30/04/2030
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 15/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 15/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
6-15-1-12-9-8zx
03714 | |||
| G.Nhất | 73668 | |||
| G.Nhì |
70849
42878
| |||
| G.Ba |
36930
07828
89755
37165
72473
21432
| |||
| G.Tư |
7489
0471
0820
4710
| |||
| G.Năm |
7118
5672
7668
3808
4958
6875
| |||
| G.Sáu |
710
526
102
| |||
| G.Bảy |
65
59
88
93
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 14/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 14/04 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
8-1-2-12-14-10zy
92763 | |||
| G.Nhất | 43133 | |||
| G.Nhì |
30333
99565
| |||
| G.Ba |
07912
23633
11391
55369
19973
05043
| |||
| G.Tư |
1103
7294
6485
2571
| |||
| G.Năm |
7971
6779
2891
7250
3527
8536
| |||
| G.Sáu |
589
865
212
| |||
| G.Bảy |
26
57
13
22
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 13/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 13/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-1-5-2-13ya
22738 | |||
| G.Nhất | 17809 | |||
| G.Nhì |
06660
41260
| |||
| G.Ba |
27814
33846
35851
79609
46381
92520
| |||
| G.Tư |
0514
5426
0900
0582
| |||
| G.Năm |
0699
7964
9148
6945
4313
0811
| |||
| G.Sáu |
536
189
368
| |||
| G.Bảy |
20
19
10
02
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 12/04/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 12/04 | Thái Bình | |||
| ĐB |
9-8-7-3-14-2yb
12000 | |||
| G.Nhất | 76562 | |||
| G.Nhì |
54817
05087
| |||
| G.Ba |
45569
99108
77582
96342
72891
39720
| |||
| G.Tư |
3967
3599
2205
2791
| |||
| G.Năm |
6763
7161
5619
9737
6123
5397
| |||
| G.Sáu |
054
360
384
| |||
| G.Bảy |
95
68
77
25
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 11/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 11/04 | Nam Định | |||
| ĐB |
1-2-7-12-11-4yc
24204 | |||
| G.Nhất | 85603 | |||
| G.Nhì |
38633
60657
| |||
| G.Ba |
86159
53398
89820
48574
00307
27917
| |||
| G.Tư |
5568
3662
3844
5731
| |||
| G.Năm |
7073
9750
4249
4430
7270
7913
| |||
| G.Sáu |
097
494
880
| |||
| G.Bảy |
57
71
16
80
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 10/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 10/04 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
4-8-5-13-11-6yd
46120 | |||
| G.Nhất | 25818 | |||
| G.Nhì |
79478
02773
| |||
| G.Ba |
62472
17689
66422
79123
21854
58507
| |||
| G.Tư |
8669
1207
2080
1472
| |||
| G.Năm |
6930
7010
2405
0537
7428
8364
| |||
| G.Sáu |
237
366
323
| |||
| G.Bảy |
07
37
42
79
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 09/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-6-9-7-13ye
45625 | |||
| G.Nhất | 95649 | |||
| G.Nhì |
50412
36214
| |||
| G.Ba |
48032
05964
80760
72118
18594
27094
| |||
| G.Tư |
2330
4939
0204
3673
| |||
| G.Năm |
6179
8937
8895
0569
5008
5753
| |||
| G.Sáu |
453
556
741
| |||
| G.Bảy |
32
41
72
84
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















