Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 20/12/2036
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 13/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 13/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
6-4-20-8-19-1-16-15tc
28027 | |||
| G.Nhất | 19534 | |||
| G.Nhì |
40983
83563
| |||
| G.Ba |
98542
55671
77880
26614
09288
09288
| |||
| G.Tư |
8135
5457
0803
9273
| |||
| G.Năm |
7339
2012
6488
0064
8499
1774
| |||
| G.Sáu |
508
652
762
| |||
| G.Bảy |
82
24
25
16
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 12/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 12/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
18-12-3-17-11-19-1-2td
31894 | |||
| G.Nhất | 58524 | |||
| G.Nhì |
99688
98714
| |||
| G.Ba |
80158
02439
79195
56597
11543
45857
| |||
| G.Tư |
7282
1938
2863
1645
| |||
| G.Năm |
6652
1464
0773
6100
6739
3640
| |||
| G.Sáu |
301
697
335
| |||
| G.Bảy |
31
34
20
42
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 11/01/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 11/01 | Thái Bình | |||
| ĐB |
14-7-2-19-1-11-4-15te
82438 | |||
| G.Nhất | 32172 | |||
| G.Nhì |
39869
21073
| |||
| G.Ba |
48067
07113
74630
05458
91202
00608
| |||
| G.Tư |
1508
4847
5535
3417
| |||
| G.Năm |
1130
7400
4663
1636
7725
6936
| |||
| G.Sáu |
768
195
519
| |||
| G.Bảy |
70
95
10
43
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 10/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 10/01 | Nam Định | |||
| ĐB |
12-9-18-5-1-14-15-2tf
67793 | |||
| G.Nhất | 86783 | |||
| G.Nhì |
54358
84754
| |||
| G.Ba |
09108
63654
43443
17021
22427
04093
| |||
| G.Tư |
2131
0472
7070
2787
| |||
| G.Năm |
3778
6260
7787
9014
8094
7516
| |||
| G.Sáu |
762
712
486
| |||
| G.Bảy |
70
45
14
13
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 09/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
20-17-19-13-16-9-12-15tg
39523 | |||
| G.Nhất | 84612 | |||
| G.Nhì |
62848
55433
| |||
| G.Ba |
59721
06536
62346
15182
57370
06441
| |||
| G.Tư |
7792
7911
5610
6426
| |||
| G.Năm |
3878
8812
4186
9423
4866
3766
| |||
| G.Sáu |
417
102
243
| |||
| G.Bảy |
47
87
52
46
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 08/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 08/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
19-16-9-8-6-17-6-10th
40162 | |||
| G.Nhất | 03251 | |||
| G.Nhì |
43668
39741
| |||
| G.Ba |
29338
34653
54266
18115
52822
89935
| |||
| G.Tư |
8827
4749
1127
4922
| |||
| G.Năm |
5415
3472
3302
2944
2365
2143
| |||
| G.Sáu |
021
854
337
| |||
| G.Bảy |
54
88
82
13
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 07/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 07/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
13-14-8-10-19-20-5-18tx
14389 | |||
| G.Nhất | 06509 | |||
| G.Nhì |
13267
17968
| |||
| G.Ba |
74323
08916
08345
44717
73749
32966
| |||
| G.Tư |
8786
8627
4145
5444
| |||
| G.Năm |
9205
9877
6869
9819
0107
1776
| |||
| G.Sáu |
065
764
088
| |||
| G.Bảy |
39
64
24
57
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















